Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lãi suất" (1)
lãi suất
Tiếng Anh
Danh từinterest rate
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
The banks agreed to implement the policy of reducing the general interest rate level.
Từ liên quan "lãi suất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lãi suất" (1)
Các ngân hàng thống nhất thực hiện chủ trương giảm mặt bằng lãi suất.
The banks agreed to implement the policy of reducing the general interest rate level.
